belgian hare

belgian hare

A Belgian hare sits alertly in a grassy garden enclosure.

Định nghĩa

Danh từ: Giống thỏ nhà màu đỏ; con lai giữa thỏ rừng Cựu Thế giới thỏ đồng.

dụ sử dụng
  • (Giống thỏ belgian hare được biết đến với bộ lông màu đỏ bóng mượt đôi tai dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "belgian hare" thường được dùng trong ngữ cảnh chăn nuôi hoặc triển lãm thú cưng để chỉ một giống thỏ đặc biệt ngoại hình giống thỏ rừng.
    • Breeders often prize the belgian hare for its agility and distinctive appearance. (Các nhà lai tạo thường đánh giá cao giống thỏ belgian hare sự nhanh nhẹn ngoại hình đặc biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Belgian (tính từ): thuộc về nước Bỉ.
    • The Belgian chocolate is famous worldwide. (Sô cô la Bỉ nổi tiếng toàn thế giới.)
  • Hare (danh từ): thỏ rừng (loài động vật thuộc họ thỏ, khác với thỏ nhà ở kích thước tập tính).
    • The hare ran swiftly across the field. (Con thỏ rừng chạy nhanh qua cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Red rabbit: thỏ đỏ (mô tả màu lông đặc trưng).
  • Belgian rabbit: thỏ Bỉ (tên gọi khác, nhấn mạnh nguồn gốc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "belgian hare". Tuy nhiên, các động từ thường đi kèm: - Raise belgian hares: nuôi giống thỏ belgian hare. - They decided to raise belgian hares for competition. (Họ quyết định nuôi giống thỏ belgian hare để thi đấu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "belgian hare".

Từ gần giống